邊寨

biān zhài biên trại

Hán Việt: biên trại · Pinyin: biān zhài

Tổng quan

đồn biên giới

Cấu tạo: (biên) + (trại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồn biên giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊疆地區的寨子、要塞。如:「當年那些邊寨,如今成了一片廢墟。」《清平山堂話本.老馮唐直諫漢文帝》:「尚掃蕩邊寨,不及半月,匈奴歸降,回見馮唐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边境地区的寨子。

Eng

  • CC-CEDICT frontier stockade
  • Cihui frontier stockade