邊塵

biān chén biên trần

Hán Việt: biên trần · Pinyin: biān chén

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边野之地的风尘。比喻战事边尘再起|何日边尘静,庭前征马还。