邊山 biān shān · biên san Hán Việt: biên san · Pinyin: biān shān Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 山 (san)Pinyinbiān shānHán Việtbiên sanCấu tạo邊 + 山 · biên + san nghĩa thành phần: biên + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠近边界的山岭。Tân Hoa Tự Điển 1.靠近边界的山岭。