邊岸 biān àn · biên ngạn Hán Việt: biên ngạn · Pinyin: biān àn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 岸 (ngạn)Pinyinbiān ànHán Việtbiên ngạnCấu tạo邊 + 岸 · biên + ngạn nghĩa thành phần: biên + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水边的陆地;边际湖水茫茫,不见~。