邊市
biên thị
Hán Việt: biên thị · Pinyin: biān shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指边地少数民族或境内外边民的贸易市场。明汤显祖有《边市歌》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指边地少数民族或境内外边民的贸易市场。明汤显祖有《边市歌》。
Hán Việt: biên thị · Pinyin: biān shì