邊帳 biān zhàng · biên trướng Hán Việt: biên trướng · Pinyin: biān zhàng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 帳 (trướng)Pinyinbiān zhàngHán Việtbiên trướngCấu tạo邊 + 帳 · biên + trướng nghĩa thành phần: biên + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地军营中的帷帐。Tân Hoa Tự Điển 1.边地军营中的帷帐。