边带
biên đái
Hán Việt: biên đái · Pinyin: biān dài
Tổng quan
vi làm đai, nịt, đai
1.邻接,毗连。 2.边境地带。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vành đai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.邻接,毗连。 2.边境地带。
Hán Việt: biên đái · Pinyin: biān dài
vi làm đai, nịt, đai
1.邻接,毗连。 2.边境地带。