邊幹邊學

biên cán biên học

Hán Việt: biên cán biên học

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (cán) + (biên) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邊幹邊學 iāngàn-biānxué v.p. learning sth. while doing it