邊弊 biān bì · biên tệ Hán Việt: biên tệ · Pinyin: biān bì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 弊 (tệ)Pinyinbiān bìHán Việtbiên tệCấu tạo邊 + 弊 · biên + tệ nghĩa thành phần: biên + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边防方面的弊端。Tân Hoa Tự Điển 1.边防方面的弊端。