邊式
biên thức
Hán Việt: biên thức · Pinyin: biān shì
Tổng quan
nhí nhảnh: xinh tươi láu lỉnh/tinh nghịch/thoải mái/dứt khoát
Nghĩa
Việt
- Cihui nhí nhảnh: xinh tươi láu lỉnh/tinh nghịch/thoải mái/dứt khoát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉(装束、体态)漂亮俏皮; 戏曲演员的表演动作潇洒利落他扮演的关羽,动作~,嗓音洪亮。
- Tân Hoa Tự Điển ①〈方〉(装束、体态)漂亮俏皮。②戏曲演员的表演动作潇洒利落他扮演的关羽,动作~,嗓音洪亮。
Eng
- Cihui 邊式 iānshi v.p. <coll.> 1. smart; handsome; charming 2. fine