邊心 biān xīn · biên tâm Hán Việt: biên tâm · Pinyin: biān xīn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 心 (tâm)Pinyinbiān xīnHán Việtbiên tâmCấu tạo邊 + 心 · biên + tâm nghĩa thành phần: biên + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筹边之心; 边人思乡之情。Tân Hoa Tự Điển 1.筹边之心。 2.边人思乡之情。