邊情

biān qíng biên tình

Hán Việt: biên tình · Pinyin: biān qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边地的民心人情; 边人的思乡之情; 边境的形势﹑情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边地的民心人情。 2.边人的思乡之情。 3.边境的形势﹑情况。