邊愁

biān chóu biên sầu

Hán Việt: biên sầu · Pinyin: biān chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邉愁"; 边人的愁苦之情; 因边乱﹑边患引起的愁苦之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邉愁"。 2.边人的愁苦之情。 3.因边乱﹑边患引起的愁苦之情。