邊戎

biān róng biên nhung

Hán Việt: biên nhung · Pinyin: biān róng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邉戎"; 边境地区的少数民族; 边地战事;守边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邉戎"。 2.边境地区的少数民族。 3.边地战事;守边。