邊戶 biān hù · biên hộ Hán Việt: biên hộ · Pinyin: biān hù Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 戶 (hộ)Pinyinbiān hùHán Việtbiên hộCấu tạo邊 + 戶 · biên + hộ nghĩa thành phần: biên + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居住边地的人家。Tân Hoa Tự Điển 1.居住边地的人家。