邊扇 biān shàn · biên phiến Hán Việt: biên phiến · Pinyin: biān shàn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 扇 (phiến)Pinyinbiān shànHán Việtbiên phiếnCấu tạo邊 + 扇 · biên + phiến nghĩa thành phần: biên + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧边,侧面。Tân Hoa Tự Điển 1.侧边,侧面。