邊才 biān cái · biên tài Hán Việt: biên tài · Pinyin: biān cái Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 才 (tài)Pinyinbiān cáiHán Việtbiên tàiCấu tạo邊 + 才 · biên + tài nghĩa thành phần: biên + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理边疆的才能; 治理边疆的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.治理边疆的才能。 2.治理边疆的人才。