邊執

biān zhí biên chấp

Hán Việt: biên chấp · Pinyin: biān zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。五见之一。指执着片面极端的邪见。分为二种。常见,认为我常住不变;断见,认为我可以不受果报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。五见之一。指执着片面极端的邪见。分为二种。常见,认为我常住不变;断见,认为我可以不受果报。