边执见

biên chấp kiến

Hán Việt: biên chấp kiến

Tổng quan

biên chấp kiến (術語)五見之一。略曰邊見。見五見條。☸

Cấu tạo: (biên) + (chấp) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên chấp kiến (術語)五見之一。略曰邊見。見五見條。☸