邊報

biān bào biên báo

Hán Việt: biên báo · Pinyin: biān bào

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邉报"; 旧时边境地区向朝廷汇报情况的文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邉报"。 2.旧时边境地区向朝廷汇报情况的文书。