邊撩 biān liāo · biên liêu Hán Việt: biên liêu · Pinyin: biān liāo Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 撩 (liêu)Pinyinbiān liāoHán Việtbiên liêuCấu tạo邊 + 撩 · biên + liêu nghĩa thành phần: biên + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"边橑"; 喻细微之事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"边橑"。 2.喻细微之事。