邊斂

biān liǎn biên liễm

Hán Việt: biên liễm · Pinyin: biān liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在边地征收的赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在边地征收的赋税。