邊方 biān fāng · biên phương Hán Việt: biên phương · Pinyin: biān fāng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 方 (phương)Pinyinbiān fāngHán Việtbiên phươngCấu tạo邊 + 方 · biên + phương nghĩa thành phần: biên + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"邉方"; 边地;边疆; 边际。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邉方"。 2.边地;边疆。 3.边际。