邊旁
biên bàng
Hán Việt: biên bàng · Pinyin: biān páng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靠近边界的地方; 犹旁边; 犹偏旁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.靠近边界的地方。 2.犹旁边。 3.犹偏旁。
Eng
- Cihui 邊旁 iānpáng p.w. nearby; close by; adjacent to ◆n. the components on either side of a Chinese character