邊材

biān cái biên tài

Hán Việt: biên tài · Pinyin: biān cái

Tổng quan

gỗ dác (giữa tầng sinh mạch và lõi trong gỗ đang phát triển)

Cấu tạo: (biên) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ dác (giữa tầng sinh mạch và lõi trong gỗ đang phát triển)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理边疆的人才; 木材外围色泽较淡的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理边疆的人才。 2.木材外围色泽较淡的部分。

Eng

  • CC-CEDICT sapwood (between vascular cambium and pith inside growing wood)
  • Cihui sapwood (between vascular cambium and pith inside growing wood)