邊極 biān jí · biên cực Hán Việt: biên cực · Pinyin: biān jí Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 極 (cực)Pinyinbiān jíHán Việtbiên cựcCấu tạo邊 + 極 · biên + cực nghĩa thành phần: biên + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边缘,尽头。Tân Hoa Tự Điển 1.边缘,尽头。