邊果

biān guǒ biên quả

Hán Việt: biên quả · Pinyin: biān guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓜子的俗名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓜子的俗名。