邊柝 biān tuò · biên thác Hán Việt: biên thác · Pinyin: biān tuò Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 柝 (thác)Pinyinbiān tuòHán Việtbiên thácCấu tạo邊 + 柝 · biên + thác nghĩa thành phần: biên + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地军营巡夜打更的梆子声。Tân Hoa Tự Điển 1.边地军营巡夜打更的梆子声。