邊欄 biān lán · biên lan Hán Việt: biên lan · Pinyin: biān lán Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 欄 (lan)Pinyinbiān lánHán Việtbiên lanCấu tạo邊 + 欄 · biên + lan nghĩa thành phần: biên + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"边阑"。亦作"边襕"; 犹边框。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"边阑"。亦作"边襕"。 2.犹边框。