邊梢 biān shāo · biên sao Hán Việt: biên sao · Pinyin: biān shāo Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 梢 (sao)Pinyinbiān shāoHán Việtbiên saoCấu tạo邊 + 梢 · biên + sao nghĩa thành phần: biên + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指树枝的末梢。Tân Hoa Tự Điển 1.指树枝的末梢。