邊款 biān kuǎn · biên khoản Hán Việt: biên khoản · Pinyin: biān kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 款 (khoản)Pinyinbiān kuǎnHán Việtbiên khoảnCấu tạo邊 + 款 · biên + khoản nghĩa thành phần: biên + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻于印章侧面或上端的文字、图案等。