邊歌 biān gē · biên ca Hán Việt: biên ca · Pinyin: biān gē Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 歌 (ca)Pinyinbiān gēHán Việtbiên caCấu tạo邊 + 歌 · biên + ca nghĩa thành phần: biên + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咏唱边疆生活的歌。Tân Hoa Tự Điển 1.咏唱边疆生活的歌。