邊毒

biān dú biên độc

Hán Việt: biên độc · Pinyin: biān dú

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹边患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹边患。