邊氓

biān máng biên manh

Hán Việt: biên manh · Pinyin: biān máng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"边甿"。亦作"边萌"; 即边民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"边甿"。亦作"边萌"。 2.即边民。