邊氣 biān qì · biên khí Hán Việt: biên khí · Pinyin: biān qì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 氣 (khí)Pinyinbiān qìHán Việtbiên khíCấu tạo邊 + 氣 · biên + khí nghĩa thành phần: biên + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地的烟雾; 指萧索的气氛。Tân Hoa Tự Điển 1.边地的烟雾。 2.指萧索的气氛。