邊氛

biān fēn biên phân

Hán Việt: biên phân · Pinyin: biān fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边地灾祸凶气。比喻边寇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边地灾祸凶气。比喻边寇。