邊沙 biān shā · biên sa Hán Việt: biên sa · Pinyin: biān shā Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 沙 (sa)Pinyinbiān shāHán Việtbiên saCấu tạo邊 + 沙 · biên + sa nghĩa thành phần: biên + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地的沙砾; 借指边地。西北边地多沙漠,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.边地的沙砾。 2.借指边地。西北边地多沙漠,故称。