邊海
biên hải
Hán Việt: biên hải · Pinyin: biān hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靠海,临海; 近陆地的海; 海边; 指我国西北靠近青湖地方; 边远。
- Tân Hoa Tự Điển 1.靠海,临海。 2.近陆地的海。 3.海边。 4.指我国西北靠近青湖地方。 5.边远。
Hán Việt: biên hải · Pinyin: biān hǎi