邊涯 biān yá · biên nhai Hán Việt: biên nhai · Pinyin: biān yá Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 涯 (nhai)Pinyinbiān yáHán Việtbiên nhaiCấu tạo邊 + 涯 · biên + nhai nghĩa thành phần: biên + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"边崖"; 边际;边缘。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"边崖"。 2.边际;边缘。