邊遊 biān yóu · biên du Hán Việt: biên du · Pinyin: biān yóu Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 遊 (du)Pinyinbiān yóuHán Việtbiên duCấu tạo邊 + 遊 · biên + du nghĩa thành phần: biên + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游历边地。Tân Hoa Tự Điển 1.游历边地。