邊漕

biān cáo biên tào

Hán Việt: biên tào · Pinyin: biān cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从水道运输粮食以供边防需要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从水道运输粮食以供边防需要。