邊漠 biān mò · biên mạc Hán Việt: biên mạc · Pinyin: biān mò Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 漠 (mạc)Pinyinbiān mòHán Việtbiên mạcCấu tạo邊 + 漠 · biên + mạc nghĩa thành phần: biên + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边远荒漠之地。Tân Hoa Tự Điển 1.边远荒漠之地。