邊火 biān huǒ · biên hỏa Hán Việt: biên hỏa · Pinyin: biān huǒ Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 火 (hỏa)Pinyinbiān huǒHán Việtbiên hỏaCấu tạo邊 + 火 · biên + hỏa nghĩa thành phần: biên + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指边境烽火。Tân Hoa Tự Điển 1.指边境烽火。