邊烽

biān fēng biên phong

Hán Việt: biên phong · Pinyin: biān fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邉烽"; 边疆报警的烽火; 指代边境上的战事; 借指边疆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邉烽"。 2.边疆报警的烽火。 3.指代边境上的战事。 4.借指边疆。