邊班

biān bān biên ban

Hán Việt: biên ban · Pinyin: biān bān

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓内地军队轮班调守边疆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓内地军队轮班调守边疆。