邊畫 biān huà · biên họa Hán Việt: biên họa · Pinyin: biān huà Tổng quan vừa vẽ Cấu tạo: 邊 (biên) + 畫 (họa)Pinyinbiān huàHán Việtbiên họaCấu tạo邊 + 畫 · biên + họa nghĩa thành phần: biên + họa Nghĩa ViệtCihui vừa vẽMainlandTân Hoa Tự Điển 安边的计策。Tân Hoa Tự Điển 1.安边的计策。