邊白 biên bạch Hán Việt: biên bạch Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 白 (bạch)Hán Việtbiên bạchCấu tạo邊 + 白 · biên + bạch nghĩa thành phần: biên + bạch Nghĩa EngCihui 邊白 iānbái n. margin (of a page)