邊祲 biān jìn · biên tẩm Hán Việt: biên tẩm · Pinyin: biān jìn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 祲 (tẩm)Pinyinbiān jìnHán Việtbiên tẩmCấu tạo邊 + 祲 · biên + tẩm nghĩa thành phần: biên + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地的灾气; 比喻边寇﹑边敌。Tân Hoa Tự Điển 1.边地的灾气。 2.比喻边寇﹑边敌。