邊禁

biān jìn biên cấm

Hán Việt: biên cấm · Pinyin: biān jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指禁止外国人到中国边地通商和中国人到境外经商的禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指禁止外国人到中国边地通商和中国人到境外经商的禁令。