邊策 biān cè · biên sách Hán Việt: biên sách · Pinyin: biān cè Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 策 (sách)Pinyinbiān cèHán Việtbiên sáchCấu tạo邊 + 策 · biên + sách nghĩa thành phần: biên + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"边册"; 安边的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"边册"。 2.安边的谋略。